Morecambe
Anh
Morecambe Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Morecambe ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Morecambe là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Morecambe không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Morecambe để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe để thủng lưới trung bình 2.24 bàn mỗi trận
Morecambe đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Morecambe đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Morecambe tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Morecambe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Morecambe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Morecambe thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 10.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Morecambe thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Morecambe có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Nolan J. MD22
-
2 Popov C. MD9
-
3 Ben Tollitt MD8
-
4 Payne L. DF8
-
5 Azeez M. MD7
-
6 Edwards G. MD6
-
7 Muskwe A. FW6
-
8 Cain J. MD5
-
9 Thomas G. MD3
-
10 Ogwuru D. FW2
-
11 Nuttall J. FW2
-
12 Sangare M. MD2
-
13 Kacurri M. DF2
-
14 Paul Lewis MD1
-
15 Sesay A. DF1
-
16 Dixon-Bonner E. MD1
-
17 Sutton E. FW1
-
18 Dean H. DF1
-
19 Hogan L. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Morecambe Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Morecambe Biệt đội
No data for selected season